
Đau bả vai phải là tình trạng khó chịu khá phổ biến, có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi, đặc biệt là người trưởng thành và trung niên. Đôi khi cơn đau chỉ âm ỉ, thoáng qua, nhưng cũng có trường hợp đau nhói dữ dội, lan rộng làm ảnh hưởng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Việc nhận biết sớm nguyên nhân gây đau và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Đau bả vai phải là gì?
Đau bả vai phải là cảm giác đau, nhức hoặc tê mỏi xuất hiện ở vùng phía sau vai phải – tương ứng vị trí xương bả vai. Cơn đau có thể xuất hiện ở mặt ngoài, mặt trong, hoặc toàn bộ vùng bả vai phải.
Tính chất đau đa dạng: có người chỉ cảm thấy nhức mỏi âm ỉ, tăng khi vận động hoặc mang vác nặng; một số khác lại đau nhói, đau lan lên cổ hoặc xuống cánh tay phải, gây hạn chế cử động vai – tay.
Khác với đau vai thông thường, đau bả vai phải có thể liên quan đến nhiều cơ quan khác ngoài hệ vận động, như gan, túi mật, phổi hoặc thậm chí bệnh lý tim mạch. Chính vì vậy, không nên chủ quan khi có triệu chứng này.
Các nguyên nhân gây đau bả vai phải thường gặp
Nguyên nhân cơ – xương – khớp
- Căng cơ, co thắt cơ quanh vai – lưng trên: Do vận động quá sức, mang vác nặng, hoặc tư thế sinh hoạt không đúng kéo dài.
- Viêm quanh khớp vai phải: Thường gặp ở người lớn tuổi, người lao động chân tay, gây đau vùng quanh khớp vai, lan ra bả vai.
- Viêm gân chóp xoay: Nhóm gân chóp xoay có nhiệm vụ ổn định và vận động vai; khi bị viêm hoặc rách, người bệnh sẽ đau khi giơ tay, xoay vai, đau lan ra bả vai.
- Thoái hóa khớp vai: Thường gặp ở tuổi trung niên, gây đau âm ỉ, cứng khớp vai vào buổi sáng, vận động hạn chế.
- Chấn thương xương bả vai: Va đập, té ngã, tai nạn thể thao hoặc lao động nặng đều có thể gây tổn thương bả vai phải.
Nguyên nhân từ cột sống
- Thoái hóa cột sống cổ: Làm hẹp ống sống, chèn ép rễ thần kinh, gây đau lan từ cổ xuống bả vai phải, tê yếu cánh tay.
- Thoát vị đĩa đệm cổ: Nhân nhầy đĩa đệm lồi ra ngoài, chèn vào rễ thần kinh, gây đau lan, tê, yếu tay, đôi khi đau như “điện giật”.
- Chèn ép rễ thần kinh cổ: Có thể do gai xương, thoát vị đĩa đệm hoặc các bất thường khác tại cột sống cổ, làm đau bả vai phải và cánh tay phải.
- Rối loạn tư thế cột sống cổ – lưng trên: Gù, vẹo, tư thế xấu kéo dài cũng là yếu tố nguy cơ gây đau bả vai phải.
Nguyên nhân do thói quen sinh hoạt
- Ngồi làm việc sai tư thế: Ngồi lâu, cúi đầu nhiều, vai bị nâng cao hoặc khom về phía trước.
- Mang vác nặng lệch một bên: Đặc biệt khi dùng một bên tay phải để bê vác thường xuyên.
- Ngủ sai tư thế, gối quá cao/thấp: Khiến cơ vùng cổ, vai bị kéo căng, đau mỏi kéo dài.
- Tập thể thao sai kỹ thuật: Động tác xoay vai, ném bóng, chơi tennis, cầu lông… nếu lặp đi lặp lại hoặc quá sức cũng dễ gây viêm đau bả vai.

Nguyên nhân bệnh lý nội tạng (ít gặp nhưng cần cảnh giác)
Những nguyên nhân này tuy ít gặp nhưng rất nguy hiểm, cần phân biệt rõ với đau do cơ xương khớp:
- Bệnh gan, túi mật: Sỏi mật, viêm túi mật, viêm gan có thể gây đau lan lên bả vai phải (do dây thần kinh hoành chi phối).
- Bệnh phổi phải: Viêm màng phổi, lao phổi, u phổi phải… đôi khi cũng gây đau bả vai phải.
- Bệnh tim: Nhồi máu cơ tim, viêm màng ngoài tim có thể gây đau vai phải hoặc lan lên vai phải, thường kèm triệu chứng toàn thân khác (khó thở, vã mồ hôi).
Đau bả vai phải có nguy hiểm không?
Phần lớn các trường hợp đau bả vai phải xuất phát từ nguyên nhân cơ – xương – khớp lành tính, có thể cải thiện khi điều chỉnh lối sống hoặc điều trị bảo tồn. Tuy nhiên, một số trường hợp là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nguy hiểm:
- Đau do chèn ép rễ thần kinh, thoát vị đĩa đệm kéo dài có thể gây yếu tay, teo cơ, giảm khả năng lao động.
- Đau liên quan đến bệnh nội tạng nếu phát hiện trễ có thể đe dọa tính mạng.
- Đau mạn tính không điều trị dứt điểm dễ dẫn đến hạn chế vận động vai – cổ, ảnh hưởng công việc và chất lượng cuộc sống.
Vì vậy, không nên chủ quan khi bị đau bả vai phải, nhất là khi cơn đau kéo dài, tăng dần hoặc kèm triệu chứng bất thường.
Cách điều trị đau bả vai phải hiệu quả
Điều trị không dùng thuốc
- Nghỉ ngơi và điều chỉnh tư thế: Tránh mang vác nặng, không làm việc kéo dài ở một tư thế, thay đổi tư thế thường xuyên.
- Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Tập các bài giãn cơ vai, vận động nhẹ nhàng, sử dụng sóng ngắn, siêu âm điều trị, điện xung giảm đau theo chỉ định.
- Xoa bóp, kéo giãn cơ: Giúp giảm đau, tăng tuần hoàn máu, nhưng cần thực hiện đúng kỹ thuật.
- Chườm nóng/lạnh: Chườm lạnh khi mới đau, sưng viêm; chườm nóng khi đau kéo dài, không còn sưng.

Điều trị bằng thuốc
- Thuốc giảm đau, kháng viêm: Paracetamol, NSAIDs (ibuprofen, diclofenac…) giúp giảm đau, giảm viêm.
- Thuốc giãn cơ: Dùng khi có co cứng cơ vai – cổ, chỉ nên sử dụng ngắn ngày và theo chỉ định.
- Thuốc điều trị nguyên nhân: Tùy nguyên nhân cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định thuốc phù hợp (điều trị bệnh gan, phổi, bệnh khớp…).
Lưu ý: Không tự ý dùng thuốc, cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để tránh tác dụng phụ.
Điều trị can thiệp (nếu cần)
- Tiêm quanh khớp vai, tiêm steroid: Áp dụng khi đau kéo dài không đáp ứng điều trị bảo tồn.
- Phẫu thuật: Hiếm khi cần, chỉ định trong trường hợp tổn thương gân nghiêm trọng, thoát vị đĩa đệm lớn, hoặc bệnh lý u bướu.
Bài tập và biện pháp hỗ trợ tại nhà
Bài tập giãn cơ vai – bả vai:
- Vươn tay qua đầu, kéo dãn nhẹ nhàng vai phải.
- Đặt tay phải lên vai trái, dùng tay trái kéo nhẹ khuỷu tay phải về phía ngực.
- Đứng thẳng, xoay nhẹ bả vai phải theo chiều kim đồng hồ và ngược lại.
Bài tập cải thiện tư thế cổ – vai:
- Giữ lưng và cổ thẳng, tránh cúi đầu lâu.
- Thường xuyên vận động, đi lại sau mỗi 30–45 phút làm việc.
Tần suất tập luyện: Nên tập đều đặn mỗi ngày, mỗi động tác 10–15 lần/lượt, 2–3 lượt/ngày.
Lưu ý: Không tập quá sức, không cố tập khi đang đau dữ dội, dừng lại khi có dấu hiệu đau tăng hoặc tê yếu tay.
Kết luận
Đau bả vai phải là triệu chứng không nên chủ quan, bởi nó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả bệnh lý xương khớp lành tính lẫn các vấn đề nguy hiểm liên quan nội tạng. Để phòng ngừa biến chứng và hồi phục tốt nhất, bạn nên thăm khám chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường, kết hợp nghỉ ngơi, điều chỉnh tư thế và tập luyện phù hợp.
Nếu cần tư vấn hoặc hỗ trợ chuyên sâu, bạn có thể liên hệ Phòng khám Xương Khớp Cao Khang để được đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm tư vấn, chẩn đoán và điều trị hiệu quả.



