
Đau xương chậu là gì?
Đau xương chậu là tình trạng đau xuất hiện ở vùng xương chậu – khu vực nối giữa thân mình với hai chi dưới, nằm thấp hơn thắt lưng và cao hơn khớp háng. Xương chậu có cấu tạo phức tạp, tham gia vào việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể, bảo vệ các cơ quan nội tạng (bàng quang, tử cung, trực tràng…) và liên kết với hệ vận động qua khớp háng, khớp cùng chậu.
Đau xương chậu có thể gặp ở bất kỳ ai, từ vận động viên, người lao động nặng, phụ nữ mang thai cho tới người lớn tuổi. Cần phân biệt rõ đau xương chậu với đau vùng khớp háng, đau thắt lưng hoặc đau vùng mông để xác định nguyên nhân và cách điều trị phù hợp.
Cấu trúc giải phẫu liên quan đến đau xương chậu
- Xương chậu gồm ba phần chính: xương cánh chậu, xương ngồi và xương mu, liên kết tạo thành vòng xương vững chắc bao quanh vùng chậu.
- Khớp cùng chậu: Nối xương chậu với xương cùng (đốt sống cuối cột sống), giúp truyền lực giữa cột sống và hai chân.
- Khớp háng: Là nơi tiếp nối giữa xương chậu và xương đùi, cho phép vận động linh hoạt.
- Hệ thống cơ – dây chằng: Nhiều nhóm cơ lớn (cơ mông, cơ thắt lưng chậu, cơ bịt…) và dây chằng (dây chằng chậu – cùng, chậu – đùi, mu – chậu…) hỗ trợ giữ ổn định và di chuyển vùng chậu.
- Thần kinh: Các nhánh thần kinh lớn như thần kinh tọa, thần kinh đùi… đi qua vùng chậu và có thể là nguồn gốc gây đau lan tỏa.
- Ngoài ra, xương chậu còn liên quan chặt chẽ tới các cơ quan nội tạng như bàng quang, tử cung, trực tràng, nên khi đau có thể khó xác định chính xác vị trí ban đầu.

Nguyên nhân gây đau xương chậu thường gặp
Nguyên nhân cơ – xương – khớp
- Căng cơ, giãn dây chằng vùng chậu: Vận động sai tư thế, mang vác vật nặng, té ngã hoặc luyện tập thể thao quá sức dễ làm căng cơ, giãn dây chằng, gây đau nhức vùng chậu.
- Viêm khớp cùng chậu: Thường gặp ở người trung niên, người làm việc nặng hoặc phụ nữ sau sinh. Viêm gây đau sâu ở vùng mông, đau tăng khi đứng lâu, ngồi xổm hoặc đổi tư thế.
- Thoái hóa khớp háng: Là tình trạng khớp háng bị bào mòn theo thời gian, gây đau vùng bẹn, háng, hạn chế vận động khớp háng, đi lại khó khăn.
- Nứt hoặc gãy xương chậu: Do chấn thương, tai nạn giao thông hoặc té ngã mạnh. Bệnh nhân đau dữ dội, không đứng dậy được, có thể kèm bầm tím, biến dạng vùng chậu.
- Sai tư thế kéo dài: Ngồi làm việc lâu, mang vác không đúng cách cũng có thể dẫn tới đau vùng chậu do căng kéo cơ – dây chằng mạn tính.
Nguyên nhân thần kinh
- Chèn ép rễ thần kinh thắt lưng – cùng: Thoát vị đĩa đệm, gai cột sống hoặc trượt đốt sống thắt lưng có thể gây đau lan vùng chậu, kèm tê yếu chân.
- Hội chứng đau thần kinh tọa: Đau lan từ thắt lưng qua mông xuống mặt sau đùi, đôi khi lan tới cả vùng chậu.
- Viêm dây thần kinh ngoại biên vùng chậu: Do nhiễm trùng, tổn thương hoặc bệnh lý chuyển hóa.
Nguyên nhân nội tạng
- Bệnh phụ khoa (ở nữ giới): Lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, viêm vùng chậu… có thể gây đau âm ỉ vùng chậu, đôi khi lan sang thắt lưng, háng.
- Bệnh tiết niệu – tiêu hóa: Nhiễm trùng tiểu, sỏi bàng quang, viêm đại tràng… cũng gây đau vùng chậu (đau quy chiếu).
- Viêm nhiễm vùng chậu mạn tính: Đau kéo dài, khó chịu dai dẳng, ảnh hưởng sinh hoạt.
Triệu chứng đau xương chậu
- Đau âm ỉ hoặc đau nhói vùng chậu, hông, mông: Có thể đau một bên hoặc cả hai bên, đau tăng lên khi vận động hoặc thay đổi tư thế.
- Đau tăng khi đi lại, đứng lâu, ngồi xổm, xoay người hoặc mang vác vật nặng.
- Hạn chế vận động khớp háng: Gặp khó khăn khi ngồi xổm, leo cầu thang, bước lên xuống xe.
- Đau lan xuống đùi, chân: Đặc biệt nếu có chèn ép thần kinh.
- Triệu chứng kèm theo: Tê bì chân, yếu cơ, cứng khớp buổi sáng, co cứng cơ vùng mông – háng.
- Trường hợp nặng: Đau liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi, thậm chí đau về đêm, ảnh hưởng tới giấc ngủ.

Đau xương chậu có nguy hiểm không?
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương của xương chậu. Đau do căng cơ, giãn dây chằng nhẹ có thể tự cải thiện sau vài ngày nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách. Đau kéo dài, đau dữ dội sau chấn thương, đau kèm tê yếu chân, sốt hoặc rối loạn tiểu tiện là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý nghiêm trọng (gãy xương, viêm khớp, chèn ép thần kinh), cần khám bác sĩ sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nếu không xử trí đúng, đau xương chậu có thể ảnh hưởng nặng nề đến khả năng vận động, thậm chí dẫn đến biến chứng tàn phế, teo cơ hoặc mất chức năng khớp háng – khớp cùng chậu.
Cách điều trị đau xương chậu hiệu quả
Điều trị bảo tồn
- Nghỉ ngơi hợp lý: Tránh vận động nặng, giảm áp lực lên vùng chậu.
- Điều chỉnh tư thế sinh hoạt: Giữ tư thế đúng khi đứng, ngồi, mang vác.
- Chườm nóng hoặc lạnh: Chườm lạnh trong 48 giờ đầu để giảm viêm, sau đó chuyển sang chườm ấm để thư giãn cơ và giảm đau.
- Dùng thuốc: Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAIDs), thuốc giãn cơ theo chỉ định bác sĩ.
- Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Bài tập kéo giãn cơ, tăng cường sức mạnh cơ vùng mông – háng, sóng siêu âm trị liệu, điện xung giảm đau.
- Dụng cụ hỗ trợ: Nẹp vùng chậu, gậy hỗ trợ đi lại nếu cần.
Điều trị can thiệp
- Tiêm thuốc vào khớp cùng chậu, khớp háng: Corticoid hoặc thuốc giảm đau trong trường hợp viêm hoặc đau kéo dài không đáp ứng với điều trị thông thường.
- Phẫu thuật: Chỉ định cho các trường hợp gãy xương nặng, tổn thương cấu trúc nghiêm trọng, hoặc đau thần kinh không đáp ứng các biện pháp khác.
Bài tập và chăm sóc hỗ trợ giảm đau xương chậu
Nguyên tắc tập luyện: Bắt đầu từ nhẹ đến nặng, tăng dần cường độ, không tập khi đau cấp tính, nên tham khảo ý kiến bác sĩ/vật lý trị liệu.
Các bài tập gợi ý:
- Kéo giãn cơ mông – chậu: Nằm ngửa, co đầu gối, kéo một chân áp sát ngực, giữ 10–20 giây, đổi bên. Ngồi trên ghế, bắt chéo mắt cá chân lên đầu gối chân kia, nhẹ nhàng cúi người về phía trước, giữ 15–30 giây.
- Bài tập “cầu lưng”: Nằm ngửa, hai chân co, hai tay xuôi theo thân, đẩy hông lên cao nhất có thể, giữ 5–10 giây, lặp lại 10–15 lần.
- Squat nhẹ: Đứng thẳng, hai chân rộng bằng vai, từ từ hạ thấp người như ngồi xuống ghế, lưng thẳng, không để đầu gối vượt quá mũi chân, sau đó đứng lên.
- Tập thăng bằng: Đứng trên một chân, giữ thăng bằng 20–30 giây, đổi chân; tăng độ khó bằng nhắm mắt hoặc đứng trên bề mặt mềm.
Lưu ý: Ngừng tập nếu đau tăng, xuất hiện tê bì, yếu chân, chóng mặt,… và tham khảo ý kiến chuyên gia vật lý trị liệu nếu có bệnh nền phức tạp.

Phòng ngừa đau xương chậu tái phát
- Giữ tư thế đúng khi đứng, ngồi, làm việc; tránh vặn mình đột ngột hoặc ngồi lâu một tư thế.
- Tránh mang vác vật nặng sai cách, không bốc vác quá sức.
- Tập luyện thể thao hợp lý: Duy trì vận động đều đặn, chú trọng các bài tập tăng sức mạnh và dẻo dai cho cơ – dây chằng vùng chậu, lưng, mông.
- Kiểm soát cân nặng hợp lý, hạn chế béo phì – nguyên nhân tăng tải trọng lên vùng chậu.
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bệnh lý về xương khớp, thần kinh, phụ khoa hoặc tiết niệu.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
- Đau xương chậu kéo dài trên 1–2 tuần hoặc đau tái phát nhiều lần không rõ nguyên nhân.
- Đau xuất hiện sau chấn thương, té ngã, tai nạn giao thông.
- Đau tăng nhanh, đau dữ dội, không cải thiện khi nghỉ ngơi.
- Đau kèm tê yếu chân, sốt, rét run, rối loạn tiểu tiện, tiêu hóa.
- Đau ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động, sinh hoạt hàng ngày.
Khi có các dấu hiệu trên, bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp hoặc Chấn thương chỉnh hình để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Tóm lại, đau xương chậu là tình trạng khá phổ biến, có thể gặp ở nhiều đối tượng và do nhiều nguyên nhân khác nhau. Để điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng, người bệnh nên xác định rõ nguyên nhân, áp dụng các biện pháp điều trị phù hợp và chủ động phòng ngừa qua lối sống lành mạnh, tập luyện đúng cách. Khi có dấu hiệu bất thường, cần khám bác sĩ sớm để bảo vệ sức khỏe xương khớp và chất lượng cuộc sống lâu dài.



