
Loãng xương là một bệnh lý phổ biến, đặc biệt ở người cao tuổi và phụ nữ sau mãn kinh. Tuy nhiên, vì tiến triển âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu nên nhiều người thường chủ quan, chỉ phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng. Đáng tiếc là khi đó, hậu quả do loãng xương gây ra thường rất nặng nề, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh. Việc hiểu rõ tác hại của loãng xương sẽ giúp mỗi người chủ động phòng ngừa, bảo vệ xương khớp tốt hơn.
Các tác hại nghiêm trọng của bệnh loãng xương
Dễ gãy xương chỉ với chấn thương nhẹ
Ở người bình thường, xương có cấu trúc chắc khỏe, có thể chịu được lực va đập lớn mà không bị tổn thương. Tuy nhiên, khi mắc bệnh loãng xương, mật độ xương giảm mạnh, cấu trúc xương trở nên rỗng xốp, giòn và dễ vỡ. Điều này khiến người bệnh có thể bị gãy xương chỉ với những chấn thương rất nhẹ như vấp ngã khi đi bộ, va vào cạnh bàn, thậm chí một số trường hợp gãy xương còn xảy ra sau những cử động hàng ngày như ho mạnh, xoay người đột ngột.
Các vị trí dễ bị gãy nhất do loãng xương là cổ xương đùi, thân đốt sống (cột sống), cổ tay và xương sườn. Đáng lo ngại, gãy cổ xương đùi hay cột sống là những tổn thương nặng, có thể gây mất vận động hoặc để lại di chứng suốt đời, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Gãy xương cột sống – Xẹp đốt sống, gù lưng, giảm chiều cao
Loãng xương còn gây lún, xẹp các đốt sống – đặc biệt vùng lưng và thắt lưng. Khi các thân đốt sống bị xẹp, người bệnh sẽ xuất hiện tình trạng đau lưng âm ỉ kéo dài, chiều cao giảm dần theo năm tháng mà đôi khi không rõ nguyên nhân. Lâu dần, hình dáng lưng bị cong gù, vai xệ xuống, lồng ngực thu nhỏ lại, gây mất thẩm mỹ và khiến việc hô hấp, vận động cũng trở nên khó khăn hơn.
Biến dạng cột sống do loãng xương không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt mà còn làm giảm sự tự tin, khiến người bệnh e ngại giao tiếp, thu hẹp các hoạt động xã hội.

Đau nhức xương khớp kéo dài
Đau nhức là triệu chứng thường gặp ở người loãng xương, đặc biệt là đau âm ỉ vùng lưng, hông, khớp gối hoặc các khớp chịu lực của cơ thể. Ban đầu, cơn đau có thể chỉ xuất hiện khi vận động nhiều, đứng lâu hoặc mang vác vật nặng. Về sau, đau tăng dần, kéo dài liên tục, gây mệt mỏi, khó ngủ và giảm chất lượng sống.
Nhiều bệnh nhân loãng xương phải chịu đựng cảm giác đau nhức thường xuyên, khiến họ mất dần khả năng lao động, sinh hoạt, giảm hiệu suất làm việc, thậm chí phải nghỉ việc hoặc nghỉ hưu sớm.
Suy giảm khả năng vận động, tăng nguy cơ tàn phế
Sau các biến cố gãy xương, đặc biệt là gãy cổ xương đùi hoặc cột sống, người bệnh rất dễ mất khả năng đi lại độc lập. Một số trường hợp phải nằm liệt giường kéo dài, phụ thuộc hoàn toàn vào người thân trong các sinh hoạt cá nhân như ăn uống, tắm rửa, vệ sinh cá nhân. Điều này làm tăng gánh nặng cho gia đình và xã hội, đồng thời khiến người bệnh cảm thấy tự ti, cô lập, dễ mắc các bệnh lý tâm thần như trầm cảm, lo âu.
Ở người cao tuổi, tàn phế sau gãy xương do loãng xương là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm chất lượng sống và giảm tuổi thọ.

Nguy cơ biến chứng và tử vong cao ở người già
Không chỉ dừng lại ở các di chứng vận động, gãy xương do loãng xương còn kéo theo hàng loạt biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc phải nằm lâu sau gãy xương khiến người bệnh dễ mắc các biến chứng như viêm phổi do ứ đọng dịch, huyết khối tĩnh mạch sâu, loét da do tì đè và nhiễm trùng tiết niệu. Những biến chứng này làm tăng nguy cơ tử vong, đặc biệt là trong vòng 1 năm đầu sau gãy cổ xương đùi hoặc cột sống.
Theo thống kê y học, tỷ lệ tử vong sau gãy cổ xương đùi ở người trên 70 tuổi có thể lên tới 20–30% trong năm đầu tiên, thậm chí cao hơn nếu có bệnh lý nền.
Ảnh hưởng tâm lý và chất lượng cuộc sống
Nỗi ám ảnh về nguy cơ té ngã, gãy xương khiến người loãng xương ngày càng thu mình lại, hạn chế vận động, từ chối các hoạt động xã hội hoặc giao tiếp với bạn bè, người thân. Điều này dẫn đến tâm lý sợ hãi, lo âu, mất tự tin, lâu dần có thể phát triển thành trầm cảm.
Cảm giác đau kéo dài, mất khả năng vận động, phải phụ thuộc vào người khác cũng làm giảm ý nghĩa sống, khiến người bệnh buông xuôi, giảm tuân thủ điều trị và ảnh hưởng toàn diện đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Đối tượng dễ bị tác hại nặng nề của loãng xương
Không phải ai cũng có nguy cơ tác hại loãng xương giống nhau. Một số nhóm đối tượng đặc biệt dễ chịu hậu quả nặng nề của bệnh bao gồm:
- Người cao tuổi: Tuổi càng cao, quá trình mất xương càng nhanh, xương càng giòn yếu
- Phụ nữ sau mãn kinh: Suy giảm hormone estrogen khiến tốc độ mất xương tăng mạnh
- Người ít vận động, ăn uống thiếu dưỡng chất: Thiếu canxi, vitamin D, protein kéo dài làm xương yếu đi
- Người mắc bệnh mạn tính hoặc phải dùng thuốc ảnh hưởng xương: Như corticoid kéo dài, bệnh thận, đái tháo đường, cường giáp…
Những đối tượng này cần đặc biệt chú ý phòng ngừa, kiểm tra sức khỏe xương định kỳ để phát hiện sớm các nguy cơ.
Cách phòng ngừa bệnh loãng xương hiệu quả
Mặc dù loãng xương là bệnh lý phổ biến và nguy hiểm, nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa hiệu quả nếu thực hiện đúng các biện pháp sau:
Duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý
- Ăn đủ canxi (1000–1200mg/ngày cho người trưởng thành): bổ sung qua sữa, phô mai, sữa chua, cá nhỏ ăn cả xương, tôm, cua, rau xanh đậm…
- Vitamin D giúp hấp thu canxi tốt hơn, nên tắm nắng sáng nhẹ nhàng 15–20 phút mỗi ngày, bổ sung từ trứng, cá béo, các loại dầu ăn từ cá.
- Tăng cường protein từ thịt nạc, cá, trứng, đậu nành, các loại đậu để xây dựng khối cơ và xương chắc khỏe.
- Hạn chế ăn mặn, uống nhiều nước ngọt có ga vì dễ gây mất canxi qua thận.

Vận động và rèn luyện thể lực đều đặn
- Thực hiện các môn thể thao chịu trọng lực như đi bộ, chạy bộ, leo cầu thang, nhảy dây, khiêu vũ, yoga… ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần.
- Tập luyện thể lực không chỉ giúp xương chắc khỏe mà còn giúp giữ thăng bằng, giảm nguy cơ té ngã – nguyên nhân hàng đầu gây gãy xương ở người loãng xương.
- Hạn chế ngồi lâu, nằm lâu. Người lớn tuổi nên vận động nhẹ nhàng phù hợp thể trạng.
Thay đổi lối sống lành mạnh
- Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia vì các chất này làm giảm hấp thu và tăng mất canxi, tổn thương xương.
- Kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý: quá gầy cũng làm tăng nguy cơ loãng xương, quá béo dễ té ngã hoặc có bệnh kèm theo.
- Hạn chế các thuốc ảnh hưởng xương (corticoid kéo dài, thuốc lợi tiểu thiazide…), chỉ dùng khi có chỉ định và dưới giám sát của bác sĩ.
Khám sức khỏe và tầm soát mật độ xương định kỳ
- Phụ nữ trên 50 tuổi, nam giới trên 60 tuổi hoặc người có nguy cơ nên kiểm tra mật độ xương (DEXA scan) định kỳ để phát hiện sớm loãng xương.
- Khi phát hiện giảm mật độ xương, cần tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa xương khớp.
Kết luận
Bệnh loãng xương tuy “thầm lặng” nhưng lại để lại những tác hại vô cùng nghiêm trọng: gãy xương, đau nhức kéo dài, suy giảm vận động, tàn phế và thậm chí tăng nguy cơ tử vong, nhất là ở người cao tuổi. Chủ động phòng ngừa, phát hiện và điều trị sớm không chỉ giúp bảo vệ xương chắc khỏe mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống, kéo dài tuổi thọ và giữ gìn sự năng động mỗi ngày.
Đừng để loãng xương âm thầm lấy đi sức khỏe – hãy quan tâm đến xương khớp của bạn ngay hôm nay!



