Thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy: Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị hiệu quả

Thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy

Thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy là gì?

Thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy là một trong những tình trạng nguy hiểm nhất của bệnh lý cột sống cổ. Bình thường, đĩa đệm là lớp đệm mềm nằm giữa các đốt sống, có chức năng hấp thụ lực và bảo vệ cột sống. Khi nhân nhầy của đĩa đệm thoát ra khỏi vị trí bình thường, chui vào ống sống và đè ép trực tiếp lên tủy sống cổ, sẽ xuất hiện hiện tượng chèn ép tủy. Điều này gây ảnh hưởng nặng nề đến các đường dẫn truyền thần kinh, có thể tác động cùng lúc đến cả vận động và cảm giác của hai tay, hai chân, thậm chí toàn thân.

So với dạng chỉ chèn ép rễ thần kinh, thoát vị chèn ép tủy tiến triển nhanh hơn, nguy hiểm hơn và dễ để lại di chứng không hồi phục nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Cấu trúc cột sống cổ và cơ chế chèn ép tủy

Cột sống cổ gồm 7 đốt sống (C1–C7) xếp chồng lên nhau, giữa các đốt sống là các đĩa đệm với cấu tạo gồm bao xơ bên ngoài và nhân nhầy bên trong. Ở phía sau là ống sống, nơi tủy sống đi qua và chia nhánh thành các rễ thần kinh chi phối vận động, cảm giác cho tay và chân. Khi bao xơ bị rách, nhân nhầy thoát ra, nếu hướng ra phía sau – trung tâm, sẽ tiến vào ống sống và gây chèn ép tủy.

Thoát vị ở các vị trí C4–C5, C5–C6, C6–C7 là dễ gây chèn ép tủy nhất do các đoạn này thường phải chịu nhiều áp lực vận động và trọng lượng đầu cổ.

7 đốt sống cổ

Nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy

  • Thoái hóa cột sống cổ theo tuổi: Là nguyên nhân hàng đầu, khi tuổi tác tăng cao, cấu trúc đĩa đệm mất dần nước, tính đàn hồi kém, dễ nứt rách, tạo điều kiện nhân nhầy thoát ra ngoài.
  • Chấn thương vùng cổ: Tai nạn giao thông, té ngã, va đập mạnh vào cổ có thể làm rách bao xơ hoặc làm lệch vị trí đĩa đệm, dẫn đến thoát vị.
  • Tư thế sinh hoạt và làm việc sai kéo dài: Thói quen cúi đầu dùng điện thoại, ngồi làm việc với máy tính sai tư thế hoặc ngủ gục trên bàn đều làm tăng áp lực lên đĩa đệm cổ.
  • Lao động nặng, vận động đột ngột: Mang vác vật nặng không đúng kỹ thuật, thực hiện các động tác vặn xoay, cúi ngửa cổ mạnh, đột ngột đều là các yếu tố nguy cơ.
  • Hẹp ống sống cổ bẩm sinh hoặc mắc phải: Nếu đường kính ống sống cổ vốn đã hẹp, chỉ cần một đĩa đệm phình nhẹ cũng đủ để chèn ép tủy.

Triệu chứng thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy

Triệu chứng thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy thường xuất hiện rầm rộ, tiến triển nhanh và đa dạng:

  • Đau cổ – vai gáy kéo dài: Cơn đau âm ỉ hoặc dữ dội, tăng khi vận động, có thể lan xuống vai, cánh tay.
  • Tê bì, yếu tay: Người bệnh cảm thấy tê như kiến bò, giảm cảm giác sờ chạm, yếu lực cầm nắm, dễ làm rơi đồ vật.
  • Yếu chân, đi lại loạng choạng: Tình trạng yếu có thể lan dần xuống hai chân, người bệnh cảm thấy khó giữ thăng bằng, dễ bị vấp ngã.
  • Cứng cổ, hạn chế vận động: Cổ khó xoay, ngửa hoặc cúi, cảm giác cứng gáy thường xuyên.
  • Rối loạn cảm giác hai chi: Một số trường hợp mất cảm giác nóng lạnh, đau nhức hoặc cảm giác kim châm từ cổ lan xuống chân tay.
  • Dấu hiệu nặng: Xuất hiện rối loạn tiểu tiện (tiểu són, tiểu không tự chủ), đại tiện, thậm chí liệt tay chân hoàn toàn. Đây là những dấu hiệu cảnh báo tổn thương tủy sống cấp, cần cấp cứu ngay.
Triệu chứng thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy

Thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy có nguy hiểm không?

Thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy là tình trạng rất nguy hiểm. Nếu không được phát hiện và xử trí sớm, tổn thương tủy sống có thể dẫn tới những hậu quả nặng nề, thậm chí liệt vĩnh viễn tay chân. Nhiều trường hợp bệnh nhân không kiểm soát được tiểu tiện, đại tiện, mất hoàn toàn khả năng vận động, phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc. Ngoài ra, bệnh còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống, gây mất ngủ kéo dài, đau đớn, suy nhược tinh thần và mất khả năng lao động.

Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy

Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò then chốt trong điều trị:

  • Khám lâm sàng và khám thần kinh: Bác sĩ kiểm tra sức cơ, phản xạ, cảm giác, dáng đi, khả năng vận động các chi, xác định mức độ và phạm vi tổn thương.
  • MRI cột sống cổ: Là phương pháp “tiêu chuẩn vàng”, cho phép đánh giá rõ vị trí, mức độ thoát vị, mức độ chèn ép tủy, phát hiện những tổn thương phối hợp khác (u, hẹp ống sống, phù tủy…).
  • X-quang, CT scan: Hỗ trợ đánh giá cấu trúc xương, sự ổn định của các đốt sống, phát hiện thoái hóa, gai xương, hẹp ống sống.
  • Các xét nghiệm bổ sung khác (nếu cần): Xét nghiệm máu, đo điện cơ để loại trừ các nguyên nhân khác có biểu hiện tương tự.

Phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy

Điều trị bảo tồn (áp dụng trong trường hợp nhẹ)

  • Nghỉ ngơi, thay đổi tư thế sinh hoạt: Người bệnh nên giảm vận động cổ, tránh cúi ngửa, vặn xoay đột ngột. Có thể đeo nẹp cổ ngắn hạn theo hướng dẫn.
  • Thuốc giảm đau, kháng viêm, thuốc thần kinh: Được bác sĩ kê đơn nhằm giảm đau, kiểm soát viêm và hỗ trợ nuôi dưỡng dây thần kinh.
  • Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Các bài tập nhẹ nhàng giúp duy trì tầm vận động, tăng sức mạnh cơ, giảm cứng khớp, phòng tránh teo cơ. Lưu ý: Tuyệt đối không tự ý thực hiện các bài kéo giãn cổ hoặc điều trị truyền miệng chưa được kiểm chứng, tránh làm tổn thương tủy sống nặng hơn.
  • Theo dõi sát diễn biến: Nếu có dấu hiệu tiến triển nặng (yếu liệt tăng, rối loạn tiểu tiện…), phải nhập viện ngay.
điều trị thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy

Điều trị phẫu thuật

  • Chỉ định phẫu thuật: Được cân nhắc khi có bằng chứng chèn ép tủy trên MRI, triệu chứng thần kinh tiến triển nhanh hoặc có dấu hiệu liệt, rối loạn tiểu tiện, đại tiện.
  • Mục tiêu: Giải phóng tủy sống khỏi chèn ép, loại bỏ nhân nhầy thoát vị, phục hồi sự lưu thông của các đường dẫn truyền thần kinh, ngăn tổn thương vĩnh viễn.
  • Các phương pháp phẫu thuật: Mổ lối trước (lấy đĩa đệm, thay đĩa đệm nhân tạo hoặc ghép xương), mổ lối sau (mở rộng ống sống, giải ép tủy, cố định cột sống nếu cần). Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào vị trí, mức độ thoát vị và tình trạng từng bệnh nhân.
  • Tiên lượng sau phẫu thuật: Đa số bệnh nhân phục hồi tốt nếu được can thiệp sớm. Một số trường hợp có thể còn lại di chứng nhẹ nếu tổn thương tủy kéo dài trước mổ.

Chăm sóc và phục hồi sau điều trị

  • Sinh hoạt, vận động hợp lý: Sau điều trị, người bệnh cần tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ về chế độ nghỉ ngơi, vận động, tránh các động tác quá sức, chú ý tư thế ngồi, làm việc đúng cách.
  • Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Vai trò quan trọng trong phục hồi sức cơ, tầm vận động, rèn luyện các động tác cầm nắm, đi lại. Người bệnh nên tập luyện đều đặn dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu.
  • Chế độ dinh dưỡng: Ăn uống đầy đủ dưỡng chất, bổ sung các thực phẩm tốt cho xương khớp, hạn chế các chất kích thích.
  • Phòng ngừa tái phát: Duy trì cân nặng hợp lý, tránh lao động nặng, không vận động sai tư thế, thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Kết luận

Thoát vị đĩa đệm cổ chèn ép tủy là tình trạng nguy hiểm, có thể gây liệt hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống nếu không được điều trị kịp thời. Việc phát hiện sớm triệu chứng và thăm khám chuyên khoa sẽ giúp bảo vệ sức khỏe, ngăn ngừa biến chứng nặng nề.

Nếu bạn có dấu hiệu nghi ngờ hoặc muốn được tư vấn kỹ hơn, hãy liên hệ với Phòng khám Xương Khớp Cao Khang để được hỗ trợ và điều trị đúng cách.

Recommended Posts