
Bàn tay là một trong những bộ phận quan trọng và tinh vi nhất của cơ thể người, đóng vai trò thiết yếu trong hầu hết các hoạt động sinh hoạt, lao động và giao tiếp hằng ngày. Nhờ cấu trúc giải phẫu đặc biệt, bàn tay có thể thực hiện từ những động tác mạnh mẽ như cầm, nắm, đẩy, kéo… đến các động tác tinh xảo như viết, vẽ, gảy đàn, may vá, gắn cúc áo, thậm chí là cảm nhận vật thể chỉ qua đầu ngón tay.
Hiểu rõ về giải phẫu xương bàn tay không chỉ giúp bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị các chấn thương, bệnh lý, mà còn giúp mỗi người biết cách bảo vệ đôi tay, hạn chế rủi ro trong sinh hoạt, làm việc.
Tổng số và cách phân chia xương bàn tay
Bàn tay người gồm tổng cộng 27 xương nhỏ, liên kết với nhau qua hệ thống khớp và dây chằng phức tạp. Nhờ vậy, bàn tay vừa đủ cứng cáp để chịu lực, vừa có thể linh hoạt thực hiện nhiều động tác khác nhau.
So với cẳng tay chỉ gồm 2 xương chính (xương quay và xương trụ), bàn tay có số lượng xương nhiều gấp hơn mười lần, thể hiện rõ sự phức tạp về giải phẫu và chức năng.
27 xương này được phân thành 3 nhóm chính:
- Nhóm xương cổ tay: 8 xương
- Nhóm xương bàn tay: 5 xương
- Nhóm xương ngón tay: 14 xương
Mỗi nhóm đảm nhận vai trò riêng biệt nhưng phối hợp chặt chẽ, tạo thành bộ khung hoàn chỉnh và linh hoạt cho bàn tay.
Giải phẫu nhóm xương cổ tay
Nhóm xương cổ tay nằm ở vị trí nối giữa cẳng tay và lòng bàn tay, tạo nên nền tảng vững chắc cho các động tác cổ tay và bàn tay. Các xương cổ tay được sắp xếp thành hai hàng (gần và xa), liên kết với nhau nhờ hệ thống dây chằng dày đặc:
Hàng xương cổ tay gần
Bao gồm 4 xương nhỏ xếp sát xương cẳng tay, lần lượt từ ngón cái đến ngón út:
- Xương thuyền (Scaphoid): nằm ở ngoài cùng, gần ngón cái, có hình dạng giống con thuyền nhỏ.
- Xương nguyệt (Lunate): hình bán nguyệt, nằm ở giữa hàng gần, dễ bị tổn thương trong các chấn thương cổ tay.
- Xương tháp (Triquetrum): nằm phía trong, hình tháp nhỏ.
- Xương đậu (Pisiform): nhỏ, tròn như hạt đậu, nằm trước xương tháp và dễ sờ thấy khi sờ vào mặt trước cổ tay.
Hàng xương cổ tay xa
Nằm sát với nhóm xương bàn tay, cũng gồm 4 xương từ ngoài vào trong:
- Xương thang (Trapezium): nằm dưới gốc ngón cái, đóng vai trò quan trọng cho sự linh hoạt của ngón cái.
- Xương thê (Trapezoid): nhỏ, hình thang, liên kết giữa xương thang và xương cả.
- Xương cả (Capitate): lớn nhất trong các xương cổ tay, nằm ở trung tâm.
- Xương móc (Hamate): có mỏm hình móc dễ nhận biết, nằm ở phía trong gần ngón út.
Hệ thống xương cổ tay giúp hấp thu và phân tán lực tác động từ bàn tay lên cẳng tay, đồng thời tạo ra sự linh hoạt trong các động tác gập – duỗi, nghiêng quay – trụ và xoay cổ tay. Nhờ đó, cổ tay vừa đủ chắc chắn để chịu lực, vừa uyển chuyển trong thao tác tinh xảo.

Giải phẫu nhóm xương bàn tay
Bàn tay có 5 xương bàn tay, đánh số theo thứ tự từ ngón cái (I) đến ngón út (V). Việc đánh số này giúp các bác sĩ dễ dàng xác định vị trí tổn thương hoặc mô tả các cấu trúc giải phẫu trong chẩn đoán hình ảnh.
Mỗi xương bàn tay đều có 3 phần giúp xương bàn tay vừa đủ vững chắc để nâng đỡ lòng bàn tay, vừa linh hoạt nhờ các khớp ở hai đầu.:
- Đầu gần: tiếp khớp với xương cổ tay
- Thân xương: phần chính, hình trụ
- Đầu xa: tiếp khớp với nền các xương ngón tay
Xương bàn tay tạo khung cho lòng bàn tay, truyền lực từ cổ tay đến các ngón, hỗ trợ các động tác cầm, nắm, tỳ đè và thao tác chính xác. Đặc biệt, xương bàn tay I (ngón cái) có khớp riêng biệt cho phép xoay, dạng, đối chiếu ngón cái với các ngón khác – đây là điểm khác biệt lớn của bàn tay người so với các loài động vật khác.

Giải phẫu nhóm xương ngón tay
Nhóm xương ngón tay gồm 14 xương:
- Ngón cái: chỉ có 2 đốt (đốt gần và đốt xa)
- Bốn ngón còn lại: mỗi ngón 3 đốt (đốt gần, đốt giữa, đốt xa)
Xương ngón tay tạo nên sự tinh xảo cho bàn tay, cho phép thực hiện các động tác như cầm nắm, bấm, gõ, xoay, bẻ… Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khớp liên đốt và cơ quanh ngón tay giúp tăng độ chính xác, lực tác động và khả năng cảm nhận vật thể.

Các khớp liên quan đến xương bàn tay
- Khớp cổ tay: Là khớp giữa xương quay (cẳng tay) và hàng gần xương cổ tay. Khớp cổ tay cho phép thực hiện các động tác gập, duỗi, nghiêng, xoay cổ tay, góp phần quan trọng vào biên độ vận động của cả bàn tay.
- Khớp bàn – ngón tay (MCP): Khớp giữa đầu xa xương bàn tay và đốt gần ngón tay, cho phép các ngón cử động gập duỗi, dạng khép (xòe hoặc khép sát các ngón), giữ vai trò chính trong động tác cầm nắm.
- Khớp liên đốt ngón tay: Bao gồm khớp liên đốt gần (PIP) và khớp liên đốt xa (DIP) ở mỗi ngón, riêng ngón cái chỉ có một khớp IP. Các khớp này giúp ngón tay có thể gập, duỗi linh hoạt, đóng vai trò trong các thao tác chi tiết.
Những vấn đề thường gặp liên quan đến xương bàn tay
Các chấn thương thường gặp
- Gãy xương cổ tay (gãy xương thuyền, nguyệt, đậu…): thường gặp khi ngã chống tay, dễ bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm do triệu chứng kín đáo.
- Gãy xương bàn tay: thường xảy ra do tai nạn lao động, thể thao; đặc biệt là xương bàn tay I (ngón cái) và V (ngón út) hay gặp nhất.
- Gãy xương ngón tay: đa số là gãy đốt gần, ảnh hưởng lớn đến khả năng cầm nắm, thao tác tinh xảo.
Các bệnh lý liên quan
- Viêm khớp bàn tay: gặp ở người lớn tuổi hoặc bệnh lý tự miễn, gây đau, biến dạng, hạn chế chức năng bàn tay.
- Thoái hóa khớp: gây đau nhức, cứng khớp, giảm khả năng vận động các ngón.
- Dị tật bẩm sinh xương bàn tay: như thiếu ngón, dính ngón, thừa ngón, ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ.
- Hội chứng ống cổ tay: Là tình trạng chèn ép thần kinh giữa tại cổ tay, gây tê bì, yếu bàn tay, đau tăng về đêm, giảm khả năng vận động và cảm giác ở các ngón tay, đặc biệt là ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa.
- Ngón tay lò xo: Là tình trạng viêm bao gân gấp ngón tay, gây kẹt, khó duỗi hoặc gập ngón, có thể nghe tiếng “cụp” khi di chuyển ngón tay và thường phải dùng tay kia hỗ trợ duỗi ra.
Kết luận
Giải phẫu xương bàn tay đóng vai trò trung tâm quyết định khả năng vận động, thao tác và chịu lực của bàn tay. Hiểu rõ cấu tạo, chức năng cũng như các nguy cơ tổn thương bàn tay giúp mỗi người chủ động bảo vệ đôi tay, đồng thời là nền tảng để các bác sĩ chẩn đoán, điều trị và phục hồi hiệu quả.
Nếu bạn cần tư vấn sâu hơn về bệnh lý, chấn thương hoặc các phương pháp phục hồi chức năng bàn tay, hãy liên hệ với chuyên gia xương khớp để được hỗ trợ chuyên môn tốt nhất.



