
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA là kỹ thuật hiện đại, chính xác và an toàn giúp phát hiện sớm nguy cơ loãng xương – thiếu xương. Phương pháp này được các chuyên gia xương khớp khuyến cáo áp dụng rộng rãi để đánh giá sức khỏe xương, đặc biệt cho người trên 50 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ. Đo mật độ xương bằng DEXA không chỉ hỗ trợ chẩn đoán mà còn giúp theo dõi hiệu quả điều trị và phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm do loãng xương gây ra.
Phương pháp DEXA là gì?
DEXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry) là kỹ thuật đo mật độ khoáng xương bằng hai chùm tia X năng lượng thấp. Nguyên lý của DEXA dựa trên việc sử dụng hai mức năng lượng tia X khác nhau, cho phép phân biệt rõ ràng giữa xương và các mô mềm xung quanh, từ đó xác định chính xác lượng khoáng chất có trong xương.
So với các phương pháp đo mật độ xương khác, phương pháp DEXA sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:
- Độ chính xác cao, cho kết quả tin cậy về mật độ xương thực tế
- Liều tia X cực thấp (chỉ bằng 1/10 so với chụp X-quang phổi thông thường), an toàn cho người bệnh
- Thời gian thực hiện nhanh, không đau, không xâm lấn
Các chỉ số đo được trong DEXA bao gồm:
- T-score: So sánh mật độ xương của người đo với trung bình của người trưởng thành khỏe mạnh (20–30 tuổi)
- Z-score: So sánh mật độ xương với nhóm người cùng tuổi, cùng giới tính
- BMD (Bone Mineral Density): Giá trị mật độ khoáng xương tuyệt đối, đơn vị g/cm²

Đo mật độ xương bằng DEXA áp dụng cho những vị trí nào?
Trong thực hành lâm sàng, phương pháp DEXA thường được chỉ định đo ở các vị trí sau:
- Cột sống thắt lưng (L1–L4): Đây là vùng chịu lực lớn, dễ bị loãng xương và gãy lún khi mật độ xương suy giảm.
- Cổ xương đùi (femoral neck): Gãy cổ xương đùi là biến chứng nguy hiểm nhất của loãng xương, có tỷ lệ tử vong và tàn phế cao ở người cao tuổi.
- Toàn bộ xương đùi (total hip): Cho cái nhìn tổng quát về tình trạng xương vùng chậu – hông.
- Cẳng tay, toàn thân: Được chỉ định trong các trường hợp đặc biệt như bệnh nhân đã phẫu thuật thay khớp háng hoặc cột sống.
Việc lựa chọn cột sống thắt lưng và xương đùi làm vị trí “chuẩn” xuất phát từ thực tế đây là hai vùng dễ bị ảnh hưởng nhất bởi quá trình giảm khoáng xương và nguy cơ gãy xương cao.
Đối tượng nên đo mật độ xương bằng DEXA
Không phải ai cũng cần đo mật độ xương thường xuyên. Các đối tượng dưới đây được khuyến cáo nên thực hiện phương pháp DEXA:
- Người trên 50 tuổi, nhất là nữ giới
- Phụ nữ sau mãn kinh: Suy giảm nội tiết tố estrogen làm tăng tốc độ mất xương
- Người có bệnh lý gây loãng xương thứ phát: Như cường giáp, cường cận giáp, bệnh lý gan thận mạn tính, viêm khớp dạng thấp…
- Người sử dụng corticosteroid kéo dài: Corticoid gây giảm tạo xương, tăng hủy xương
- Người từng bị gãy xương sau chấn thương nhẹ: Có thể là dấu hiệu cảnh báo xương đã yếu
- Người có chỉ số BMI thấp (<19 kg/m²): Nguy cơ thiếu xương cao
- Người mắc bệnh lý xương khớp mạn tính: Như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, lupus ban đỏ hệ thống…
Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định đo mật độ xương ở các trường hợp nghi ngờ giảm mật độ xương do di truyền, chế độ ăn thiếu canxi, thiếu vận động, nghiện rượu, hút thuốc lá…

Quy trình đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA
Đo mật độ xương bằng DEXA là thủ thuật nhanh gọn, an toàn, không gây đau đớn hay khó chịu cho người bệnh.
Chuẩn bị trước khi đo
- Người bệnh có thể ăn uống bình thường, không cần nhịn ăn
- Tuyệt đối tránh dùng viên canxi hoặc các thuốc bổ sung khoáng chất liều cao trong vòng 24 giờ trước khi đo (có thể ảnh hưởng kết quả)
- Mặc quần áo rộng rãi, tránh mặc đồ có kim loại như khóa kéo, cúc áo, thắt lưng sắt…
Tiến hành đo
- Người bệnh nằm trên bàn máy DEXA, thả lỏng hoàn toàn cơ thể
- Máy sẽ phát hai chùm tia X năng lượng thấp, quét qua vùng xương cần đo (cột sống hoặc xương đùi)
- Thời gian đo rất nhanh, chỉ từ 5–10 phút cho mỗi vị trí
- Người bệnh không cảm thấy đau, không phải tiêm/truyền gì
Mức độ an toàn
- Lượng tia X cực thấp, thấp hơn nhiều so với chụp X-quang thông thường
- Không ảnh hưởng sức khỏe lâu dài
- Chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ đang mang thai (do ảnh hưởng tia X tới thai nhi)
Ý nghĩa kết quả đo bằng phương pháp DEXA
Sau khi thực hiện do bằng phương pháp DEXA, người bệnh sẽ nhận được một bảng kết quả với các chỉ số quan trọng:
BMD (Bone Mineral Density): Giá trị tuyệt đối, đơn vị g/cm², phản ánh lượng khoáng chất có trong xương tại vị trí đo
T-score:
- T-score ≥ –1: Mật độ xương bình thường
- T-score từ –1 đến –2,5: Thiếu xương (giảm mật độ xương)
- T-score ≤ –2,5: Loãng xương
Chỉ số này càng thấp thì nguy cơ gãy xương càng cao. Đây là căn cứ chính để chẩn đoán và quyết định điều trị.
Z-score:
- So sánh mật độ xương với người cùng độ tuổi và giới tính
- Z-score < –2: Có thể nghĩ đến loãng xương thứ phát (do bệnh lý nền)

Ưu điểm và hạn chế của phương pháp DEXA
Ưu điểm:
- Chính xác cao, phát hiện sớm tình trạng giảm mật độ xương
- Quy trình nhanh gọn, không đau, không xâm lấn
- Liều tia X rất thấp, an toàn cho hầu hết đối tượng
- Có thể thực hiện nhiều lần để theo dõi diễn tiến bệnh
Hạn chế:
- Không thích hợp cho phụ nữ mang thai
- Kết quả bị ảnh hưởng nếu vùng đo có phẫu thuật kim loại (nẹp vít, thay khớp…)
- Chi phí đo có thể cao hơn so với siêu âm xương gót
Chi phí đo mật độ xương theo phương pháp DEXA (tham khảo)
Tại các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa lớn, giá đo mật độ xương bằng DEXA thường dao động từ 350.000 – 800.000 đồng/lần tùy từng cơ sở, loại máy, vị trí đo (khu trú hay toàn thân), gói dịch vụ đi kèm. Đo toàn thân sẽ có chi phí cao hơn đo khu trú một vùng (cột sống hoặc xương đùi).
Một số nơi có chương trình tầm soát sức khỏe định kỳ, giá ưu đãi hơn hoặc được bảo hiểm hỗ trợ. Nên liên hệ trước với cơ sở y tế để được tư vấn chi tiết.
Đo mật độ xương bao lâu một lần?
- Người bình thường nguy cơ thấp: đo mỗi 2–3 năm
- Người có nguy cơ thiếu xương: đo mỗi 1–2 năm
- Người đang điều trị loãng xương: đo theo chỉ định bác sĩ, thường mỗi 12–24 tháng
- Người dùng thuốc làm giảm mật độ xương (corticosteroid, thuốc chống động kinh…): đo lại theo dõi sau 6–12 tháng, tùy đáp ứng điều trị
Khuyến cáo của các tổ chức chuyên môn (WHO, Hội Nội tiết – Loãng xương) đều nhấn mạnh việc kiểm tra mật độ xương định kỳ ở nhóm nguy cơ cao là rất cần thiết để phòng tránh biến chứng gãy xương.
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA là bước đánh giá quan trọng, giúp phát hiện sớm nguy cơ thiếu xương – loãng xương, phòng tránh biến chứng gãy xương nghiêm trọng về sau. Đặc biệt, người trên 50 tuổi, phụ nữ sau mãn kinh hoặc nhóm có yếu tố nguy cơ nên chủ động đo mật độ xương định kỳ để bảo vệ sức khỏe xương khớp lâu dài.
Các câu hỏi thường gặp về phương pháp DEXA (FAQ)
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA có đau không?
Không. Quá trình đo hoàn toàn không gây đau, không xâm lấn, chỉ cần nằm yên trong vài phút.
Có cần nhịn ăn hoặc chuẩn bị gì đặc biệt trước khi đo không?
Không cần nhịn ăn, chỉ nên tránh uống viên canxi hoặc thuốc bổ sung khoáng chất liều cao trước khi đo 24 giờ.
Đo DEXA có ảnh hưởng sức khỏe không?
Không. Lượng tia X rất thấp, an toàn cho hầu hết mọi người (trừ phụ nữ mang thai).
Đang uống canxi hoặc thuốc bổ có ảnh hưởng kết quả không?
Nếu dùng liều cao ngay trước khi đo có thể làm sai lệch kết quả, nên tạm dừng trước đo 24 giờ.



