Chấn thương phần mềm là gì? Phân loại, triệu chứng và cách điều trị đúng

Các loại chấn thương phần mềm

Chấn thương phần mềm là một trong những loại tổn thương phổ biến nhất trong sinh hoạt, lao động và thể thao. Dù đa số trường hợp không nguy hiểm đến tính mạng, việc nhận biết sớm và xử trí đúng sẽ giúp hạn chế đau nhức, phục hồi nhanh và ngăn ngừa các biến chứng mạn tính về sau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu về định nghĩa, phân loại, dấu hiệu nhận biết, cách sơ cứu và điều trị chấn thương phần mềm – dưới góc nhìn chuyên môn nhưng gần gũi, dễ hiểu cho mọi đối tượng.

Chấn thương phần mềm là gì?

Chấn thương phần mềm là tình trạng tổn thương các mô mềm của cơ thể (không bao gồm xương), xảy ra khi có tác động cơ học như va đập, té ngã, xoắn vặn hoặc vận động quá mức. Phần mềm ở đây bao gồm da, mỡ dưới da, cơ, gân, dây chằng, bao hoạt dịch, mạch máu nhỏ, thần kinh ngoại vi… Những tổn thương này có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt phổ biến ở người chơi thể thao, người lao động, trẻ em, người cao tuổi.

Điểm khác biệt quan trọng giữa chấn thương phần mềm và gãy xương là:

  • Chấn thương phần mềm không có tổn thương xương
  • Chức năng vận động thường chỉ hạn chế tạm thời và phục hồi nếu điều trị đúng
  • Các biến chứng chủ yếu là đau mạn tính, yếu cơ, hạn chế vận động hoặc lỏng khớp, hiếm khi để lại di chứng nặng nề nếu được xử lý kịp thời

Phân loại chấn thương phần mềm

Chấn thương cơ

Căng cơ (Muscle strain): Xảy ra khi cơ bị kéo giãn vượt quá khả năng đàn hồi của nó, thường gặp khi khởi động chưa kỹ, thay đổi cường độ tập luyện đột ngột hoặc làm việc nặng sai tư thế. Biểu hiện bằng đau nhức, căng tức tại vùng cơ bị ảnh hưởng, sưng nhẹ, vận động có thể bị hạn chế.

Rách cơ (Muscle tear): Là mức độ nặng hơn của căng cơ, xảy ra khi các sợi cơ bị rách một phần hoặc toàn bộ. Người bệnh thường nghe hoặc cảm nhận “tiếng rách” nhỏ tại thời điểm chấn thương, sau đó đau dữ dội, sưng nề rõ, bầm tím lan rộng và gần như không thể cử động nhóm cơ đó.

căng cơ

Chấn thương dây chằng

Bong gân (Sprain): Là tình trạng dây chằng (dải mô liên kết nối xương với xương quanh khớp) bị kéo giãn quá mức, rách vi thể nhưng chưa đứt hoàn toàn. Bong gân rất hay gặp ở khớp cổ chân, đầu gối, cổ tay khi vấp ngã, trẹo chân hoặc vận động quá sức. Triệu chứng bao gồm sưng nề, đau tăng khi vận động, có thể nghe tiếng “rắc” nhẹ, bầm tím sau 24–48 giờ.

Đứt dây chằng: Là tổn thương nặng, thường xảy ra ở những va chạm mạnh hoặc vận động sai kỹ thuật trong thể thao (bóng đá, cầu lông, tennis…). Đứt dây chằng có thể là đứt hoàn toàn hoặc bán phần, gây mất vững khớp, lỏng khớp, không thể đứng hoặc chạy nhảy được như bình thường.

Chấn thương gân

Viêm gân (Tendinitis): Gân là cấu trúc nối giữa cơ và xương, chịu trách nhiệm truyền lực khi cơ co. Viêm gân thường gặp ở người phải lặp lại động tác nhiều lần (người chơi cầu lông, tennis, golf, dân văn phòng gõ máy nhiều…), biểu hiện bằng đau nhức khi vận động, sưng nhẹ dọc đường gân, đôi khi kèm tiếng “lục cục”.

Rách gân (Tendon tear): Khi gân bị tác động lực lớn, có thể rách một phần hoặc đứt hoàn toàn, thường gặp ở gân gót chân (Achilles), gân bánh chè, gân vai. Biểu hiện đặc trưng là đau dữ dội đột ngột, không thể dùng nhóm cơ tương ứng, sưng và bầm tím rõ, có thể sờ thấy “khoảng rỗng” dọc theo gân bị đứt.

Chấn thương phần mềm quanh khớp

Viêm bao hoạt dịch (Bursitis): Bao hoạt dịch là các túi chứa dịch nhỏ nằm quanh khớp, giúp giảm ma sát khi vận động. Viêm bao hoạt dịch gây sưng đau, nóng đỏ vùng quanh khớp (thường gặp ở khớp vai, gối, khuỷu tay), khiến vận động bị hạn chế rõ rệt.

Tổn thương bao khớp – tràn dịch khớp: Sau chấn thương mạnh, bao khớp có thể bị rách, tụ dịch hoặc xuất hiện dịch máu trong khớp, gây sưng to, đau và giảm tầm vận động đáng kể. Nếu không xử trí kịp thời dễ dẫn đến viêm mạn tính, dính khớp.

Dập phần mềm – tụ máu

Bầm tím, dập phần mềm (Bruise, Contusion): Là kết quả của chấn thương trực tiếp khiến mạch máu nhỏ dưới da bị vỡ, máu thoát ra gây đổi màu da (tím – xanh – vàng), đau nhẹ đến vừa, sưng vùng tổn thương. Thường gặp khi va đập vào vật cứng, ngã đập người xuống đất.

Tụ máu (Hematoma): Là tình trạng máu tích tụ thành khối trong mô mềm hoặc cơ, thường sâu hơn bầm tím, gây sưng nề rõ, đau, khi sờ có cảm giác lùng nhùng hoặc căng cứng, kéo dài hơn 1–2 tuần mới tan hết.

bầm tím, tụ máu

Chấn thương phần mềm kèm tổn thương thần kinh – mạch máu

Một số chấn thương phần mềm có thể kèm theo tổn thương mạch máu nhỏ hoặc thần kinh ngoại vi, gây các triệu chứng tê bì, yếu cơ, giảm vận động hoặc thậm chí liệt tạm thời. Nguyên nhân do tụ máu, sưng nề chèn ép hoặc trực tiếp tổn thương cấu trúc này.

Nguyên nhân gây chấn thương phần mềm

  • Tai nạn sinh hoạt, té ngã: Trượt chân, ngã xe, ngã cầu thang, va vào vật cứng đều có thể gây tổn thương phần mềm.
  • Chấn thương thể thao: Di chuyển, xoay người, bật nhảy, tiếp đất sai kỹ thuật là nguyên nhân phổ biến.
  • Lao động nặng, mang vác sai tư thế: Khiêng, nhấc vật nặng không đúng kỹ thuật dễ gây căng cơ, rách gân, dây chằng.
  • Vận động quá mức hoặc lặp đi lặp lại: Cường độ tập luyện tăng đột ngột, làm việc liên tục không nghỉ, dùng tay chân quá mức.
  • Khởi động không đầy đủ: Thiếu giãn cơ, làm nóng người trước khi vận động làm tăng nguy cơ tổn thương.
  • Tuổi tác và thoái hóa mô mềm: Người lớn tuổi, mô mềm kém đàn hồi nên dễ tổn thương khi va chạm nhẹ.

Triệu chứng thường gặp của chấn thương phần mềm

  • Đau tại vùng tổn thương: Đau có thể xuất hiện ngay hoặc vài giờ sau chấn thương, tăng khi vận động hoặc chạm vào.
  • Sưng nề, bầm tím: Do máu và dịch viêm thoát ra ngoài mô mềm, bầm tím thường lan rộng sau 24–48 giờ.
  • Hạn chế vận động: Không thể cử động bình thường, giảm sức cơ hoặc lỏng khớp.
  • Cảm giác căng tức, nóng tại chỗ: Đặc biệt trong viêm gân, viêm bao hoạt dịch.
  • Tê bì, yếu chi: Khi có tổn thương thần kinh kèm theo.

Chẩn đoán chấn thương phần mềm

Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ kiểm tra vị trí đau, mức độ sưng và bầm tím, đánh giá khả năng vận động của khớp hoặc cơ, đồng thời thực hiện các test để kiểm tra độ vững của khớp. Ngoài ra, bác sĩ cũng chú ý phát hiện các dấu hiệu tổn thương thần kinh hoặc mạch máu như tê bì, yếu cơ hay rối loạn tuần hoàn để có hướng xử trí phù hợp.

Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang: Chủ yếu để loại trừ gãy xương hoặc trật khớp.
  • Siêu âm phần mềm: Phát hiện tụ dịch, rách cơ, rách gân, tụ máu dưới da.
  • MRI: Đánh giá chính xác mức độ tổn thương gân, cơ, dây chằng, bao khớp… chỉ định trong trường hợp tổn thương nặng, chấn thương thể thao chuyên nghiệp hoặc khi điều trị lâu không khỏi.

Chấn thương phần mềm có nguy hiểm không?

Đa số chấn thương phần mềm lành tính, hồi phục hoàn toàn sau vài tuần nếu điều trị đúng. Tuy nhiên, nếu tổn thương nặng (rách cơ/gân/dây chằng, tụ máu sâu, tràn dịch lớn…), không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh nhân có thể gặp các biến chứng như:

  • Đau mạn tính, teo cơ, lỏng khớp, hạn chế vận động kéo dài
  • Hình thành tổ chức xơ, sẹo trong cơ hoặc gân
  • Tụ máu chèn ép thần kinh/mạch máu gây yếu/liệt chi
  • Viêm dính khớp, thoái hóa sớm
    Do đó, việc nhận biết và xử trí đúng là vô cùng quan trọng.

Sơ cứu chấn thương phần mềm đúng cách

Nguyên tắc R.I.C.E

  • Rest (Nghỉ ngơi): Ngưng vận động, tránh tác động thêm vào vùng tổn thương.
  • Ice (Chườm lạnh): Dùng túi lạnh hoặc khăn lạnh chườm lên vùng đau 10–20 phút/lần, ngày 3–5 lần trong 2 ngày đầu giúp giảm sưng đau, hạn chế chảy máu.
  • Compression (Băng ép): Dùng băng chun hoặc vải quấn ép nhẹ quanh vùng tổn thương, không quấn quá chặt gây cản trở tuần hoàn.
  • Elevation (Kê cao): Đặt chi bị thương cao hơn mức tim (ví dụ: kê chân lên gối khi nằm), giúp giảm sưng nhanh hơn.
nguyên tắc rice

Những sai lầm thường gặp khi sơ cứu

  • Không xoa bóp, chườm nóng ngay sau chấn thương: Dễ làm tình trạng sưng nặng hơn.
  • Không cố gắng vận động hoặc đè nén lên vùng tổn thương khi còn đau.
  • Không tự ý dùng thuốc giảm đau mạnh, tiêm thuốc khi chưa có chỉ định bác sĩ.

Các phương pháp điều trị chấn thương phần mềm

Điều trị bảo tồn

  • Nghỉ ngơi và điều chỉnh vận động: Cho vùng tổn thương được hồi phục tự nhiên.
  • Thuốc giảm đau, kháng viêm: Theo chỉ định của bác sĩ, dùng khi đau vừa – nặng, không nên tự ý kéo dài.
  • Vật lý trị liệu – phục hồi chức năng: Sau giai đoạn sưng đau cấp tính, tập luyện nhẹ nhàng giúp khôi phục sức mạnh và tầm vận động, phòng ngừa cứng khớp, teo cơ.
  • Băng nẹp, cố định tạm thời: Dùng trong 3–7 ngày đầu với tổn thương nặng, sau đó bỏ dần để vận động lại.

Điều trị can thiệp

  • Tiêm điều trị: Một số trường hợp viêm gân mạn, viêm bao hoạt dịch nặng có thể tiêm thuốc (corticoid, PRP…) theo chỉ định chuyên khoa.
  • Phẫu thuật: Chỉ định khi đứt hoàn toàn gân, dây chằng hoặc tụ máu lớn, không đáp ứng với điều trị bảo tồn.

Phòng ngừa chấn thương phần mềm

  • Khởi động, giãn cơ kỹ trước khi vận động mạnh.
  • Tập luyện đúng kỹ thuật, tăng dần cường độ hợp lý.
  • Sử dụng dụng cụ bảo hộ phù hợp khi lao động, chơi thể thao.
  • Chú ý tư thế làm việc, sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt với dân văn phòng và người lớn tuổi.
  • Tăng cường tập các bài phục hồi sức mạnh và độ dẻo cơ, gân, dây chằng.
  • Đi khám sớm khi có dấu hiệu đau kéo dài, tái phát nhiều lần.

Tóm lại, chấn thương phần mềm là vấn đề rất phổ biến và thường lành tính, tuy nhiên nếu không phát hiện, xử trí đúng, bệnh nhân có nguy cơ gặp các biến chứng lâu dài ảnh hưởng chất lượng sống. Chủ động phòng ngừa, xử trí đúng cách, tuân thủ phác đồ điều trị và thăm khám sớm sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe cơ xương khớp tối ưu.

Recommended Posts