Cây cúc tần có tác dụng gì? Cách dùng và lưu ý cần biết

cây cúc tần

Cúc tần là một trong những loại cây thuốc nam phổ biến ở Việt Nam, được ứng dụng rộng rãi trong các bài thuốc dân gian. Không chỉ nổi bật với hương thơm dễ chịu, cúc tần còn được biết đến với nhiều công dụng hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt là giảm đau nhức xương khớp, chống viêm và giải cảm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tác dụng của cây cúc tần, những cách dùng phổ biến và lưu ý quan trọng khi sử dụng để phát huy tối đa hiệu quả, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Cây cúc tần là gì?

Cúc tần là tên gọi quen thuộc của loại cây này trong dân gian, ngoài ra còn được gọi là từ bi, đại bi, hoặc một số vùng miền còn gọi là băng phiến. Theo phân loại khoa học, cây có tên là Pluchea indica thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây mọc hoang và được trồng khắp nơi trên cả nước, nhất là ở vùng nông thôn, ven sông, bờ rào hoặc trong vườn nhà.

Cây cúc tần là loại cây bụi, sống lâu năm, thân cành mềm, có thể cao từ 1–2m. Lá hình bầu dục thuôn dài, mép răng cưa nhẹ, mặt trên xanh bóng, mặt dưới nhạt hơn, khi vò lá có mùi thơm đặc trưng, dễ chịu. Bộ phận thường được sử dụng làm thuốc là lá và ngọn non. Cây ra hoa nhỏ màu tím nhạt hoặc trắng hồng, thường xuất hiện vào cuối mùa hè.

lá cúc tần

Thành phần dược tính của cây cúc tần

Theo nghiên cứu, lá cúc tần chứa lượng lớn tinh dầu với các thành phần chính như: cineol, linalool, sesquiterpene, caryophyllene, alpha-pinene… Các hoạt chất này góp phần tạo nên hương thơm tự nhiên cũng như tác dụng kháng khuẩn, giảm đau, chống viêm của cây.

  • Y học cổ truyền: Cúc tần có vị đắng, cay nhẹ, tính ấm, quy vào kinh can, tỳ, phế. Tác dụng chủ yếu là giải cảm, hoạt huyết, giảm đau, tiêu viêm.
  • Y học hiện đại: Nghiên cứu ghi nhận một số hoạt chất trong cây cúc tần có khả năng ức chế phản ứng viêm, giảm đau, chống oxy hóa nhẹ, hỗ trợ tiêu hóa.

Cây cúc tần có tác dụng gì?

Giảm đau nhức xương khớp

Đây là tác dụng nổi bật và được sử dụng phổ biến nhất của cúc tần. Với tính ấm và khả năng thư giãn cơ, lá cúc tần thường được dùng đắp ngoài, xông hoặc ngâm chân giúp giảm đau lưng, đau vai gáy, đau nhức khớp gối, khớp cổ chân do vận động quá mức, thay đổi thời tiết hoặc tuổi tác. Người lao động nặng, người cao tuổi hoặc nhân viên văn phòng đều có thể dùng cúc tần để hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp nhẹ tại nhà.

Chống viêm, giảm sưng

Cúc tần giúp giảm sưng tấy và viêm nhẹ trong các trường hợp bong gân, chấn thương phần mềm, viêm gân, viêm quanh khớp. Lá tươi giã nát, đắp trực tiếp lên vùng sưng đau hoặc kết hợp với lá ngải cứu, lá lốt cho hiệu quả cao hơn. Tinh dầu trong lá giúp tăng tuần hoàn máu tại chỗ, giảm nhanh triệu chứng khó chịu.

Giải cảm, giảm đau đầu

Trong dân gian, khi bị cảm lạnh, đau đầu do thay đổi thời tiết, người ta thường nấu nước lá cúc tần để xông hơi. Cách này giúp cơ thể ra mồ hôi, đào thải độc tố, giảm nhanh các triệu chứng đau đầu, nghẹt mũi, mệt mỏi. Mùi thơm từ tinh dầu cúc tần còn có tác dụng thư giãn, giúp đầu óc tỉnh táo hơn.

Hỗ trợ tiêu hóa

Một trong những công dụng khác của cây cúc tần là giảm đầy hơi, kích thích tiêu hóa. Ở liều dùng hợp lý, nước sắc lá cúc tần có thể giúp giảm các triệu chứng đầy bụng, ăn uống khó tiêu, đặc biệt khi kết hợp với gừng tươi, vỏ quýt.

Thư giãn, hỗ trợ giấc ngủ

Tinh dầu thơm từ cúc tần giúp giảm căng thẳng, thư giãn thần kinh khi dùng xông phòng hoặc ngâm chân trước khi ngủ. Người thường xuyên mất ngủ nhẹ, căng thẳng do công việc có thể thử ngâm chân nước lá cúc tần vào buổi tối để dễ ngủ hơn.

cúc tần sắc nước

Các cách dùng cây cúc tần phổ biến hiện nay

Đắp ngoài giảm đau nhức

Lá cúc tần tươi rửa sạch, giã nát hoặc hấp nóng, sau đó đắp trực tiếp lên vùng đau nhức xương khớp (vai, lưng, gối, cổ chân). Có thể kết hợp với muối hạt, ngải cứu để tăng hiệu quả giảm đau, chống viêm. Đắp mỗi lần 15–20 phút, ngày 1–2 lần.

Nấu nước xông hơi

Dùng một nắm lá cúc tần tươi (hoặc khô), nấu với 2–3 lít nước cùng một ít lá sả, vỏ bưởi, hương nhu. Đun sôi, sau đó xông toàn thân hoặc xông vùng đầu, vai gáy khi có cảm lạnh, đau đầu, mệt mỏi. Xông trong 10–15 phút, lau khô mồ hôi, giữ ấm cơ thể sau khi xông.

Sắc nước uống (liều hỗ trợ)

Với mục đích hỗ trợ tiêu hóa, giải cảm nhẹ, có thể dùng 10–15g lá cúc tần khô sắc nước uống trong ngày. Không nên dùng kéo dài hoặc liều cao, đặc biệt với người có bệnh nền hoặc phụ nữ mang thai.

Ngâm chân bằng lá cúc tần

Lá cúc tần nấu cùng muối hột, để nước ấm rồi ngâm chân 15–20 phút vào buổi tối. Cách này giúp giảm đau nhức bàn chân, thư giãn, hỗ trợ ngủ ngon.

ngân cây bằng cúc tần

Những ai nên và không nên dùng cây cúc tần?

Những đối tượng nên sử dụng:

  • Người đau nhức xương khớp mức độ nhẹ, đau cơ do vận động, chơi thể thao
  • Người cảm lạnh, đau đầu nhẹ, tắc mũi do thời tiết
  • Người lớn tuổi, người lao động tay chân hoặc nhân viên văn phòng có triệu chứng đau mỏi vai gáy, lưng

Đối tượng cần thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai, đang cho con bú
  • Người có bệnh lý mạn tính về gan, thận
  • Người có tiền sử dị ứng với các loại lá, thảo dược
  • Không dùng cho vết thương hở lớn, viêm da dị ứng hoặc vết thương nhiễm trùng nặng

Lưu ý quan trọng khi sử dụng cây cúc tần

  • Không lạm dụng hoặc dùng kéo dài, nhất là khi uống trong
  • Không thay thế các thuốc điều trị đặc hiệu của bác sĩ
  • Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu mẩn ngứa, kích ứng da hoặc rối loạn tiêu hóa
  • Luôn rửa sạch lá trước khi dùng để tránh vi khuẩn, hóa chất tồn dư
  • Khi đau nhức, viêm kéo dài, sưng nóng đỏ nhiều, hạn chế vận động hoặc kèm triệu chứng toàn thân (sốt cao, mệt mỏi nhiều), cần đi khám chuyên khoa xương khớp để chẩn đoán chính xác

Kết luận

Cúc tần là loại cây thuốc nam lành tính, được ứng dụng rộng rãi trong đời sống với nhiều công dụng nổi bật như: giảm đau nhức xương khớp, chống viêm, giải cảm, hỗ trợ tiêu hóa và thư giãn thần kinh. Tuy nhiên, hiệu quả của cúc tần chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế cho các biện pháp điều trị y khoa chuyên sâu. Việc sử dụng đúng cách, đúng liều lượng sẽ giúp phát huy tối đa lợi ích của cúc tần, đồng thời hạn chế các rủi ro không mong muốn.

Nếu có các triệu chứng bất thường hoặc bệnh kéo dài, người bệnh nên chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Recommended Posts