Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý viêm khớp mạn tính, tự miễn, tiến triển kéo dài và có thể gây ra biến dạng, tàn phế nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Điểm đặc trưng của bệnh là viêm màng hoạt dịch, xuất hiện chủ yếu ở các khớp nhỏ như bàn tay, cổ tay, bàn chân và thường đối xứng hai bên.

Tuy nhiên, các triệu chứng ban đầu có thể giống với nhiều bệnh khớp khác nên chẩn đoán RA đòi hỏi phải kết hợp cả lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học. Hiện nay, trên thế giới có hai bộ tiêu chuẩn chẩn đoán được sử dụng phổ biến là ACR 1987 và ACR/EULAR 2010.

Khi nào cần nghĩ đến viêm khớp dạng thấp?

Để không bỏ sót bệnh lý nguy hiểm này, bác sĩ lâm sàng cần nghĩ đến viêm khớp dạng thấp khi bệnh nhân có các biểu hiện sau:

  • Đau, sưng các khớp nhỏ (bàn tay, cổ tay, bàn chân) kéo dài dai dẳng, không giảm khi nghỉ ngơi
  • Viêm khớp có tính chất đối xứng hai bên (ví dụ cả hai cổ tay, cả hai bàn tay cùng viêm)
  • Tình trạng cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 1 giờ, khó cử động các khớp vào buổi sáng
  • Triệu chứng viêm khớp kéo dài trên 6 tuần
  • Loại trừ các nguyên nhân viêm khớp khác như gout, lupus, nhiễm khuẩn…

Nếu người bệnh có các triệu chứng trên, đặc biệt là phụ nữ trong độ tuổi trung niên, cần sớm được thăm khám tại chuyên khoa Cơ xương khớp để được chẩn đoán chính xác.

tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

Các tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp hiện nay

Trên thực tế, có hai bộ tiêu chuẩn thường được sử dụng trong chẩn đoán và phân loại viêm khớp dạng thấp:

  1. Tiêu chuẩn ACR 1987: Thích hợp với bệnh nhân giai đoạn muộn, khi tổn thương khớp đã rõ rệt
  2. Tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010: Giúp phát hiện và phân loại bệnh ở giai đoạn sớm, khi các dấu hiệu lâm sàng – cận lâm sàng chưa điển hình

Mỗi bộ tiêu chuẩn có vai trò nhất định, nhưng hiện nay xu hướng trên toàn cầu và tại Việt Nam là ưu tiên ACR/EULAR 2010 để chẩn đoán sớm, điều trị sớm.

Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp ACR 1987

Tiêu chuẩn ACR 1987 (American College of Rheumatology) được xây dựng để hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhân đã có triệu chứng viêm khớp rõ, kéo dài và tổn thương mạn tính. Thường áp dụng cho những trường hợp đến khám muộn, khi khớp đã biến dạng hoặc có tổn thương trên X-quang.

Có tổng cộng 7 tiêu chí chẩn đoán, gồm:

  1. Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 1 giờ
  2. Viêm từ 3 nhóm khớp trở lên (ví dụ: bàn tay, cổ tay, khuỷu, gối, cổ chân…)
  3. Viêm khớp bàn tay (ít nhất 1 nhóm khớp bàn-ngón tay, cổ tay, khớp liên đốt gần)
  4. Viêm khớp đối xứng hai bên
  5. Yếu tố dạng thấp (RF) dương tính
  6. Hạt thấp dưới da (Rheumatoid nodules) – các nốt chắc, không đau thường xuất hiện ở mặt duỗi cẳng tay, khuỷu
  7. Tổn thương X-quang điển hình (hẹp khe khớp, bào mòn xương, mất chất khoáng đầu xương)

Để xác định viêm khớp dạng thấp theo tiêu chuẩn ACR 1987, người bệnh cần có ít nhất 4 trong 7 tiêu chí. Đặc biệt, các dấu hiệu từ 1 đến 4 (như cứng khớp buổi sáng, viêm nhiều khớp, viêm khớp bàn tay, viêm khớp đối xứng) phải kéo dài trên 6 tuần. Điều này giúp chắc chắn rằng bệnh lý mang tính mạn tính chứ không phải viêm khớp thoáng qua.

Tiêu chuẩn này ít nhạy với bệnh ở giai đoạn sớm, phụ thuộc nhiều vào xét nghiệm RF và X-quang, nên dễ bỏ sót các trường hợp huyết thanh âm tính hoặc chưa có tổn thương trên phim.

Xem thêm: Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính là gì?

Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp dạng thấp ACR/EULAR 2010

Tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 được xây dựng để giúp bác sĩ phát hiện viêm khớp dạng thấp (RA) từ giai đoạn sớm, ngay cả khi chưa xuất hiện biến dạng khớp hoặc tổn thương nặng trên hình ảnh học. Nhờ đó, bệnh nhân có thể được điều trị kịp thời, hạn chế tổn thương lâu dài.

Bác sĩ sẽ áp dụng tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 khi người bệnh xuất hiện ít nhất một khớp bị viêm hoạt động (biểu hiện bằng sưng, đau hoặc hạn chế vận động, không do chấn thương), đồng thời đã loại trừ các nguyên nhân viêm khớp khác như gout, nhiễm khuẩn hoặc lupus ban đỏ hệ thống.

Tiêu chuẩn này đánh giá theo 4 nhóm yếu tố, mỗi nhóm sẽ cho điểm dựa trên mức độ và đặc điểm biểu hiện. Tổng điểm tối đa là 10 điểm. Nếu đạt từ 6 điểm trở lên, bệnh nhân sẽ được chẩn đoán là viêm khớp dạng thấp. Cụ thể như sau:

A. Số lượng và vị trí khớp viêm (0–5 điểm):

  • Viêm 1 khớp lớn (như gối, vai, khuỷu, háng, cổ chân): 0 điểm
  • Viêm 2–10 khớp lớn: 1 điểm
  • Viêm 1–3 khớp nhỏ (có thể kèm hoặc không kèm khớp lớn): 2 điểm
  • Viêm 4–10 khớp nhỏ: 3 điểm
  • Viêm trên 10 khớp (trong đó có ít nhất 1 khớp nhỏ): 5 điểm

B. Xét nghiệm huyết thanh (RF và Anti-CCP) (0–3 điểm):

  • Cả hai xét nghiệm đều âm tính: 0 điểm
  • Một trong hai dương tính mức thấp: 2 điểm
  • Một trong hai dương tính mức cao: 3 điểm
    (Anti-CCP là kháng thể đặc hiệu, có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán RA)

C. Phản ứng viêm (CRP, ESR) (0–1 điểm):

  • CRP và ESR bình thường: 0 điểm
  • CRP hoặc ESR tăng: 1 điểm

D. Thời gian có triệu chứng (0–1 điểm):

  • Dưới 6 tuần: 0 điểm
  • Từ 6 tuần trở lên: 1 điểm

Các xét nghiệm cần thiết và vai trò từng loại

Xét nghiệm máu

  • RF (Rheumatoid Factor): Không phải ai bị RA cũng có RF dương tính (và ngược lại), nhưng đây là dấu hiệu quan trọng.
  • Anti-CCP: Đặc hiệu cao cho RA, giá trị dự báo bệnh tiến triển nặng.
  • CRP, ESR: Đo mức độ viêm trong cơ thể. Giá trị càng cao, tình trạng viêm càng mạnh.

Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang: Giúp phát hiện sớm hẹp khe khớp, bào mòn xương – dấu hiệu đặc trưng ở giai đoạn tiến triển.
  • Siêu âm khớp: Tìm viêm màng hoạt dịch, tràn dịch khớp, tổn thương sớm chưa thể hiện trên X-quang.
  • MRI: Đánh giá tổn thương sâu, tổn thương khớp ở giai đoạn sớm.
viêm khớp dạng thấp

Một số lưu ý khi chẩn đoán viêm khớp dạng thấp

  • Có thể bị RA dù xét nghiệm RF hoặc Anti-CCP âm tính: Trường hợp này gọi là “viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính”, vẫn cần kết hợp các dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh học.
  • Không nên tự ý dùng thuốc giảm đau lâu dài: Vì dễ che lấp triệu chứng, làm trễ chẩn đoán và dẫn đến các biến chứng khác.
  • Hãy tin tưởng bác sĩ chuyên khoa xương khớp: Quá trình chẩn đoán đôi khi cần theo dõi, tái khám và kết hợp nhiều loại xét nghiệm.

Kết luận

Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý mạn tính nguy hiểm, tiến triển âm thầm nhưng hậu quả nặng nề nếu không phát hiện và can thiệp sớm. Việc chẩn đoán dựa vào kết hợp triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm huyết thanh, phản ứng viêm và hình ảnh học.
Tiêu chuẩn ACR/EULAR 2010 hiện là nền tảng giúp phát hiện RA ở giai đoạn sớm – mở ra cơ hội điều trị tối ưu nhất cho người bệnh.

Nếu bạn có dấu hiệu nghi ngờ viêm khớp dạng thấp, hãy đến ngay các cơ sở chuyên khoa Cơ xương khớp để được thăm khám và tư vấn sớm nhất.

Recommended Posts